biên phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tịch biên và niêm phong: Hành động của chính quyền hoặc quan lại phong kiến tịch thu tài sản, đồ đạc và sau đó dán giấy, niêm phong cửa nhà để cấm người vào, thường áp dụng đối với gia đình phạm tội nặng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi quan lớn kết tội, toàn bộ phủ đệ của viên quan tham nhũng bị biên phong.
- Theo luật cũ, nếu ai mưu phản, không chỉ bản thân bị xử tử mà gia sản cũng bị biên phong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị biên phong": trạng thái bị tịch thu và niêm phong.
- Căn nhà ấy đã bị biên phong từ nhiều năm, nay mới được mở ra.
- "lệnh biên phong": mệnh lệnh chính thức về việc tịch thu và niêm phong.
- Lệnh biên phong của triều đình được thi hành ngay lập tức.
Biến thể và từ gần giống
- Tịch biên (động từ): tịch thu tài sản, của cải (một phần của hành động "biên phong").
- Niêm phong (động từ): dán kín, phong tỏa bằng giấy hoặc dấu (một phần của hành động "biên phong").
- Tru di (động từ): hình phạt nặng thời xưa, giết cả gia tộc và tịch thu tài sản, có thể bao gồm cả việc biên phong.
Từ đồng nghĩa
- Phong tỏa tài sản: ngăn chặn, cấm đoán việc sử dụng tài sản (nghĩa hiện đại, ít cụ thể hơn).
- Tịch thu và phong kín: diễn giải nghĩa của từ.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ cổ/Hán Việt: "Biên phong" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử, chế độ phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại và các văn bản pháp luật ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ cụ thể hơn như "tịch thu tài sản", "phong tỏa hiện trường" hoặc "niêm phong nhà cửa" thay vì dùng từ "biên phong".
- tịch biên và niêm phong. Ngày xưa nhà có tội nặng, người bị bắt, của cải bị tịch thu, nhà cửa bị niêm phong